Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vaharada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baaˈɾada/
Nghĩa chính
1
Luồng gió thổi
qua tiếng Anh
danh từ
puff
2
Bay đi
danh từ
waft
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vaharada
Dạng gốc
(base form)
vaharada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
吧
ba
Rít, bập thuốc
吹
chuī
Thổi phù, thở phù phù
Tiếng Anh
puff
Luồng gió thổi
waft
To (làm cho) trôi nổi dễ dàng hoặc nhẹ nhàng trong không khí
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bocanada
hálito
soplo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
vahear
vaho
AI
1
Luồng gió thổi
2
Bay đi
1
Luồng gió thổi
2
Bay đi
1
Luồng gió thổi
2
Bay đi