Dịch

vaho

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbao/

Nghĩa chính

  1. Hơi, sương mùdanh từvapor, mist
  2. Đánh hơidanh từwhiff
  3. Hơi thởdanh từbreath

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vahoDạng gốc (base form)
  2. vahosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc vaho

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đánh hơi
Hơi thở

AI