Dịch

hálito

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈalito/

Nghĩa chính

  1. Hơi thở (từ miệng)danh từbreath (from the mouth)
  2. Bay đi; một làn gió nhẹ nhàng, ngắn ngủidanh từwaft; a brief, gentle breeze
  3. Đánh hơidanh từwhiff

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hálitoDạng gốc (base form)
  2. hálitosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hơi thở (từ miệng)

AI