hálito
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈalito/
Nghĩa chính
- Hơi thở (từ miệng)danh từbreath (from the mouth)
- Bay đi; một làn gió nhẹ nhàng, ngắn ngủidanh từwaft; a brief, gentle breeze
- Đánh hơidanh từwhiff
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hálitoDạng gốc (base form)
- hálitosSố nhiều (plural)