Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- To (làm cho) trôi nổi dễ dàng hoặc nhẹ nhàng trong không khíđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To (cause to) float easily or gently through the air.
- Được di chuyển hoặc vượt qua trên một môi trường nổi; nổiđộng từnội động từ (intransitive)To be moved, or to pass, on a buoyant medium; to float.
- Đưa ra thông báo bằng cách vẫy tay cái gì đó; vẫy tay để; vẫy gọiđộng từTo give notice to by waving something; to wave the hand to; to beckon.
- Làn gió nhẹdanh từA light breeze.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- waft sth + adv./prep.đưa cái gì đi + adv./prep.The scent of the flowers was wafted along by the breeze.Hương hoa được gió nhẹ đưa đi xa.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)flag with a waft(Hàng hải) Cờ báo hiệu lâm nguy
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Một cái gì đó (chẳng hạn như mùi hoặc nước hoa) được truyền qua không khí
- Something (such as an odor or perfume) that is carried through the air.
Ví dụ
- (để tay lên môi) gửi vọng một cái hôn
- bài nhạc thoảng qua
- gió chiều hiu hiu thổi thoảng đưa về hương mùa hạ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc waftNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiwaften
- từ tiếng Anh cổ*wafettan
- từ tiếng Hà Lan trung đạiwachten“to guard, provide for”