Dịch

waftage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vận chuyển, vận chuyển trên môi trường nổi, chẳng hạn như không khí hoặc nước. Hành động bị cuốn đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conveyance, transportation on a buoyant medium, such as air or water. The act of being wafted.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waftageDạng gốc (base form)
  2. waftagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI