Nghĩa chính
- Vận chuyển, vận chuyển trên môi trường nổi, chẳng hạn như không khí hoặc nước. Hành động bị cuốn đidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Conveyance, transportation on a buoyant medium, such as air or water. The act of being wafted.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waftageDạng gốc (base form)
- waftagesSố nhiều (plural)