Dịch

wafture

danh từ (noun)
UK/ˈwɒf.t͡ʃə/US/ˈwɑf.t͡ʃɚ/

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó được lan truyền, chẳng hạn như mùi hoặc âm thanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Something that is wafted, such as a smell or sound.
  2. Hành động vẫy một cái gì đódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of wafting something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waftureDạng gốc (base form)
  2. wafturesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ,
  • […] […] , , , , .
  • […] , / , , / :

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI