Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Người, hoặc cái đó, bay đidanh từOne who, or that which, wafts.
- Loại mồi câu bán nổi được thiết kế để bay ngay phía trên lòng hồdanh từA semi-bouyant hookbait designed to waft just above the lakebed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wafterDạng gốc (base form)
- waftersSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Đoàn xe vũ trang hoặc tàu hộ tống
- Armed convoy or escort ship
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .