aliento
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈljento/nguồn
Nghĩa chính
- Hơi thởdanh từbreath
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alientoDạng gốc (base form)
- alientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de un alientotrạng từ | trạng từ | Trong một lần |
| recuperar el aliento | Lấy lại hơi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ? — .