Dịch

bocanada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bokaˈnada/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Làn khói, luồng khóidanh từpuff
  2. Ngụm, hớpdanh từmouthful, lungful, gulp (usually of an aeriform or gaseous substance)
  3. Hơi thở, làn hơidanh từbreath
  4. Luồng gió, cơn giódanh từgust

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bocanadaDạng gốc (base form)
  2. bocanadasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Hơi thở dốc
  1. Hơi thở dốc, tiếng thở hổn hểngasp, breath

Ví dụ

  • , .Khi quay người lại, tôi nuốt phải một ngụm nước.
  • .Miệng núi lửa phun ra những luồng hơi nước khổng lồ.
  • .Một nắm binh lính luôn tốt hơn một tràng lý lẽ suông.

AI