bocanada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bokaˈnada/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làn khói, luồng khóidanh từpuff
- Ngụm, hớpdanh từmouthful, lungful, gulp (usually of an aeriform or gaseous substance)
- Hơi thở, làn hơidanh từbreath
- Luồng gió, cơn giódanh từgust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bocanadaDạng gốc (base form)
- bocanadasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Hơi thở dốc
- Hơi thở dốc, tiếng thở hổn hểngasp, breath
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Khi quay người lại, tôi nuốt phải một ngụm nước.
- .Miệng núi lửa phun ra những luồng hơi nước khổng lồ.
- .Một nắm binh lính luôn tốt hơn một tràng lý lẽ suông.