vínculo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbinkulo/nguồn
Nghĩa chính
- Ràng buộc, ràng buộc (sự kết nối chặt chẽ giữa con người hoặc nhóm người)danh từtie, bond (strong connection between people or groups of people)
- Liên kết, siêu liên kếtdanh từlink, hyperlink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vínculoDạng gốc (base form)
- vínculosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estrecho vínculo | Mối liên hệ khăng khít | |
| vínculo de hermandad | Mối dây tình anh em |
Xuất hiện ở từ khác
- relationshipTiếng Anhtương đương
- relaciónđồng nghĩaNhấn mạnh sự gắn kết chặt chẽ về mặt tình cảm hoặc huyết thống.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Liên kết
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)