Dịch

vínculo

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbinkulo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ràng buộc, ràng buộc (sự kết nối chặt chẽ giữa con người hoặc nhóm người)danh từtie, bond (strong connection between people or groups of people)
  2. Liên kết, siêu liên kếtdanh từlink, hyperlink

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vínculoDạng gốc (base form)
  2. vínculosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

estrecho vínculoMối liên hệ khăng khít
vínculo de hermandadMối dây tình anh em

AI