hiperenlace
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên kết, siêu liên kếtdanh từlink, hyperlink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hiperenlaceDạng gốc (base form)
- hiperenlacesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- 连结Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh