tu
A1từ hạn định (determiner)
Hay gặp/tu/nguồn
Nghĩa chính
- của bạn, của anh, của chịtừ hạn địnhA1Belonging to the person being spoken to (informal singular).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tuDạng gốc (base form)
- tusSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a tu alrededor | Xung quanh bạn | |
| a tu gusto | Theo ý bạn | |
| por tu cuenta | Tự mình làm | |
| por tu culpa | Do lỗi của bạn | |
| tu madrethán từ | thán từ | Một câu trả lời toàn diện; câm mồm đi |
| qué es de tu vida | Dạo này thế nào, dạo này sao rồi | |
| mi casa es tu casacụm từ | cụm từ | Cứ tự nhiên như ở nhà |
| gracias por tu ayudacụm từ | cụm từ | Cảm ơn bạn đã giúp đỡ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .Bạn nên học cách kiềm chế tính hung hăng của mình.
- .Hãy bồi bổ trí óc của bạn bằng những thông tin quan trọng.
- ¿ ?Làm sao tôi có thể quên được lòng tốt từ trái tim bạn?
Xuất hiện ở từ khác
- yourTiếng Anhtương đương
- mitrái nghĩaCủa bạn (ngôi thứ hai số ít).
- mistrái nghĩaChỉ sở hữu của 'bạn' (ngôi thứ hai số ít) với danh từ số nhiều.
- sudễ nhầm'tu' là tính từ sở hữu ngôi thứ hai thân mật (dùng cho 'tú'), trong khi 'su' dùng cho đối tượng giao tiếp trang trọng (dùng cho 'usted').
- susdễ nhầmDùng cho ngôi thứ hai số ít mang tính thân mật (của bạn), trong khi 'sus' dùng cho ngôi thứ ba hoặc ngôi thứ hai mang tính trang trọng (usted/ustedes).
- túdễ nhầmKhông có dấu sắc, là tính từ sở hữu có nghĩa là “của bạn” (như tu casa).