tomadura
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/tomaˈduɾa/
Nghĩa chính
- Lấydanh từtaking
- Kéo chân, nói nhảm, đùadanh từleg-pull, fib, joke
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomaduraDạng gốc (base form)
- tomadurasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomadura de pelodanh từ | danh từ | Kéo chân, nói nhảm, đùa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lấy
Khác
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung