leg-pull
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mẹo lừadanh từA joke, fib or tease.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leg-pullDạng gốc (base form)
- leg-pullsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leg-pullingdanh từ | danh từ | Đùa giỡn, nói dối hoặc trêu chọc |