Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
leg-pulling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đùa giỡn, nói dối hoặc trêu chọc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Joking, fibbing or teasing.
AI
1
Đùa giỡn
1
Đùa giỡn
1
Đùa giỡn