tomada
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/toˈmada/
Nghĩa chính
- Lấydanh từtaking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tomadaDạng gốc (base form)
- tomadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lấy
Khác