timbre
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtimbɾe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chuôngdanh từbell
- Chuông cửadanh từdoorbell
- Âm sắcdanh từtimbre
- Giậm chânqua tiếng Anhdanh từstamp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- timbreDạng gốc (base form)
- timbresSố nhiều (plural)
- timbrecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tocar el timbre | Bấm chuông |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dấu bưu điện
- postmark