Dịch

timbre

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtimbɾe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chuôngdanh từbell
  2. Chuông cửadanh từdoorbell
  3. Âm sắcdanh từtimbre
  4. Giậm chânqua tiếng Anhdanh từstamp

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timbreDạng gốc (base form)
  2. timbresSố nhiều (plural)
  3. timbrecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

tocar el timbreBấm chuông

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Dấu bưu điện
  1. postmark

AI