sello
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈseʎo/nguồn
Nghĩa chính
- Con dấu, dấu hiệudanh từseal, sigil
- Tem (thiết bị dập thiết kế)danh từstamp (device for stamping designs)
- Tem (dấu ấn được thực hiện bằng cách dập)danh từstamp (imprint made by stamping)
- Tem bưu chínhdanh từpostage stamp
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- selloDạng gốc (base form)
- sellosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cara o sellocụm từ | cụm từ | Đầu hoặc đuôi |
| sello postaldanh từ | danh từ | Bưu phí, tem bưu chính |
| sello de Salomón | Con dấu của Solomon (thực vật) | |
| sello discográfico | Hãng thu âm | |
| sello de garantía | Tem bảo hành | |
| sello de alcance | Chưa có nghĩa | |
| sello del estómago | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tem bưu chính
Họ từ (word family)
cùng gốc selloTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh