Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cara o sello
cụm từ
(phrase)
/ˌkaɾa o ˈseʃo/
Nghĩa chính
1
Đầu hoặc đuôi
cụm từ
heads or tails
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cara o ceca
cara o cruz
AI
1
Đầu hoặc đuôi
1
Đầu hoặc đuôi
1
Đầu hoặc đuôi