Dịch

cara o ceca

trạng từ (adverb)danh từ (noun)
/ˌkaɾa o ˈθeka/

Nghĩa chính

  1. Ngẫu nhiêntrạng từrandomly
  2. Tung đồng xudanh từcoin toss

Đồng nghĩa (synonym)

AI