Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cara o ceca
trạng từ
(adverb)
danh từ
(noun)
/ˌkaɾa o ˈθeka/
Nghĩa chính
1
Ngẫu nhiên
trạng từ
randomly
2
Tung đồng xu
danh từ
coin toss
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cara o cruz
cara o sello
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
随便
suí biàn
Ngẫu nhiên, bừa bãi
信
xìn
Ngẫu nhiên, tùy tiện
Tiếng Anh
randomly
Một cách ngẫu nhiên
coin toss
Trường hợp cụ thể trong đó một đồng xu được tung lên không trung và bất kỳ bên nào nó rơi vào sẽ đưa ra quyết định cuối cùng
AI
1
Ngẫu nhiên
2
Tung đồng xu
1
Ngẫu nhiên
2
Tung đồng xu
1
Ngẫu nhiên
2
Tung đồng xu