cara o cruz
Nghĩa chính
- Sấp hay ngửa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cara o cruztrạng từ | trạng từ | Tung đồng xu vào mặt ngửa hoặc mặt sấp |
| cara o cruz de una moneda | Mặt sấp hay ngửa |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- cruzkết hợpsấp hay ngửa
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a cara o cruztrạng từ | trạng từ | Tung đồng xu vào mặt ngửa hoặc mặt sấp |
| cara o cruz de una moneda | Mặt sấp hay ngửa |