Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
matasellos
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/mataˈseʝos/
Nghĩa chính
1
Dấu bưu điện
danh từ
postmark
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Dấu bưu điện
timbre
Khác
sello
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
postmark
Dấu bưu điện
AI
1
Dấu bưu điện
1
Dấu bưu điện
1
Dấu bưu điện