Dịch

matasellos

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/mataˈseʝos/

Nghĩa chính

  1. Dấu bưu điệndanh từpostmark

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dấu bưu điện
Khác

Ngôn ngữ khác

AI