tigre
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtiɡɾe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hổ, cọpdanh từtiger
- Báo đốmdanh từjaguar
- Người hung dữ, người dữ tợndanh từangry or fierce person
- Người tình sung mãn, cao thủ giường chiếudanh từan energic or expert male lover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ojo de tigre | Đá mắt hổ | |
| tigre de bengala | Hổ Bengal | |
| gato tigredanh từ | danh từ | Bơ thực vật |
| leche de tigredanh từ | danh từ | Nước sốt hoặc nước xốt làm từ cá chanh |
| estar para el tigređộng từ | động từ | Bị kiệt sức, kiệt sức |
| tiburón tigre | Cá mập báo, cá mập hổ | |
| tigre de Javadanh từ | danh từ | Hổ Java |
| mosquito tigredanh từ | danh từ | Muỗi hổ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bồn cầu
- Bồn cầu, nhà vệ sinhtoilet, WC
Họ từ (word family)
cùng gốc tigreNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Con hổ con trông giống như một chú mèo con to lớn.
- .Con hổ nằm nghỉ ở giữa chuồng.
- .Hổ có thể tạo ra mối đe dọa chết người.