Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tigre de Java
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌtiɡɾe de ˈxaba/
Nghĩa chính
1
Hổ Java
danh từ
Javan tiger
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tigre de Java
Dạng gốc
(base form)
tigre
s de Java
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Javan tiger
Loài hổ đã tuyệt chủng sống ở đảo Java của Indonesia cho đến những năm 1980
AI
1
Hổ Java
1
Hổ Java
1
Hổ Java