Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mosquito tigre
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Muỗi hổ
danh từ
tiger mosquito
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mosquito tigre
Dạng gốc
(base form)
mosquito
s tigres
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tiger mosquito
Các loài muỗi thuộc loài Aedes albopictus (đặc biệt) hoặc Aedes polynesiensis, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Đông Nam Á, nhưng hiện phân bố trên toàn cầu. Nó là một vectơ tiềm năng cho nhiều mầm bệnh virus
AI
1
Muỗi hổ
1
Muỗi hổ
1
Muỗi hổ