Dịch

teso

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈteso/

Nghĩa chính

  1. Đỉnh đồidanh từcrest of a hill
  2. Thông minhtính từsmart; clever

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tesoDạng gốc (base form)
  2. tesasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tesosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tesaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tesoro públicoNgân khố quốc gia

AI