teso
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈteso/
Nghĩa chính
- Đỉnh đồidanh từcrest of a hill
- Thông minhtính từsmart; clever
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tesoro público | Ngân khố quốc gia |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh