cresta
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈkɾesta/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Mào gà, màodanh từcomb (of a chicken or other bird)
- Đỉnh nhọndanh từsharp peaks (of a mountain)
- Ngọn sóng, đỉnh sóngdanh từridge (of a wave)
- Chết tiệt, khốn kiếpthán từshit, damn (failure)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crestaDạng gốc (base form)
- crestasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cresta mohicana | Kiểu tóc mohawk | |
| la cresta de la ola | Đỉnh sóng | |
| la cresta del gallo | Mào gà | |
| peinar la cresta | Chải tóc dựng | |
| cresta de gallodanh từ | danh từ | Tiếng lục lạc màu vàng |
| estar en la cresta de la olađộng từ | động từ | Ở trên một làn sóng |
| carbonero cresta negradanh từ | danh từ | Giống chim bạc má mào đen |
| crestado rodesianodanh từ | danh từ | Chó xoáy Rhodesian |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Mào
- crest (of an animal)
Họ từ (word family)
cùng gốc crestaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ ! ¡ !Chết tiệt! Thật nóng quá!
- .Con gà này có mỏ màu hồng.
- .Đó là đỉnh núi.