crestado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kɾesˈtado/
Nghĩa chính
- Có màotính từcrested
- Động vật có màodanh từcrested animal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crestado rodesianodanh từ | danh từ | Chó xoáy Rhodesian |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh