Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iro
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈiɾo/
Nghĩa chính
1
Kiểu tóc Mohawk
danh từ
a Mohawk hairstyle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iro
Dạng gốc
(base form)
iro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mohawk
Kiểu tóc mohawk, đầu đinh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Kiểu tóc Mohawk
cresta
Khác
mohicano
AI
1
Kiểu tóc Mohawk
1
Kiểu tóc Mohawk
1
Kiểu tóc Mohawk