Dịch

iro

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈiɾo/

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc Mohawkdanh từa Mohawk hairstyle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. iroDạng gốc (base form)
  2. irosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kiểu tóc Mohawk

AI