Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mohicano
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kiểu tóc Mohawk
danh từ
a Mohawk hairstyle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mohicano
Dạng gốc
(base form)
mohicano
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cresta
iro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Mohawk
Kiểu tóc mohawk, đầu đinh
AI
1
Kiểu tóc Mohawk
1
Kiểu tóc Mohawk
1
Kiểu tóc Mohawk