Dịch

mohicano

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu tóc Mohawkdanh từa Mohawk hairstyle

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mohicanoDạng gốc (base form)
  2. mohicanosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI