Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cresta de gallo
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌkɾesta de ˈɡaʎo/
Nghĩa chính
1
Tiếng lục lạc màu vàng
danh từ
yellow rattle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
yellow rattle
Loài thực vật có hoa có nguồn gốc từ Á-Âu, Rhinanthus nhỏ
AI
1
Tiếng lục lạc màu vàng
1
Tiếng lục lạc màu vàng
1
Tiếng lục lạc màu vàng