tentar
C1động từ (verb)
/tenˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Cám dỗđộng từto tempt
- Chạm vàođộng từto touch
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tentarDanh động từ tentandoPhân từ tentado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tiento |
| tú | tientas |
| él/ella/Ud. | tienta |
| nosotros | tentamos |
| vosotros | tentáis |
| ellos/Uds. | tientan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tentar al diablođộng từ | động từ | Cám dỗ số phận |
| tentar a la suerteđộng từ | động từ | Cám dỗ số phận |
| tentarse la ropa | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc tentarVí dụ
- «» , .