tentadero
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tentaˈdeɾo/
Nghĩa chính
- Một vòng vây được sử dụng trong tienta để quyết định xem những con bò đực có phù hợp để trở thành những con bò đực chiến đấu, được sử dụng để nhân giống hay để hiến tếdanh từan enclosure used during the tienta to decide if the bulls are fit to become fighting bulls, used for breeding, or to be sacrificed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tentaderoDạng gốc (base form)
- tentaderosSố nhiều (plural)