Dịch

tentador

A2tính từ (adjective)
/tentaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Hấp dẫn, cám dỗ, lôi cuốntính từtempting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tentadorDạng gốc (base form)
  2. tentadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tentadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tentadoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Các phần thưởng của trò bingo ngày càng trở nên hấp dẫn hơn.
  • .Đó là một ý nghĩ đầy cám dỗ.
  • .Những gì bị cấm đoán sẽ luôn hấp dẫn hơn.

Họ từ (word family)

cùng gốc tentador

Ngôn ngữ khác

AI