telón
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/teˈlon/
Nghĩa chính
- Tấm màndanh từcurtain
- Vải (chất liệu làm từ sợi)danh từfabric (material made of fibers)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- telónDạng gốc (base form)
- telonesSố nhiều (plural)
- teloncilloDạng chỉ nhỏ (diminutive)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| telón de fondo | Phông nền | |
| telón de boca | Rèm phía trước | |
| bajar el telón | Kéo rèm xuống | |
| Telón de Acero | Bức màn sắt | |
| telón de foro | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung