Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Màn cửadanh từA piece of cloth covering a window, bed, etc. to offer privacy and keep out light.
- Màn sân khấu, rèm sân khấudanh từA similar piece of cloth that separates the audience and the stage in a theater.
- Giờ mở màn, lúc mở màndanh từThe beginning of a show; the moment the curtain rises.
- Treo rèm, che rèmđộng từngoại động từ (transitive)To cover (a window) with a curtain; to hang curtains.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curtainNguyên thể (infinitive)
- curtainsSố nhiều (plural)
- curtainedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- curtainingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- curtain sthtreo rèm cho cái gì
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Tường rèm
- Tường rèm, đoạn thành nốiThe flat area of wall which connects two bastions or towers; the main area of a fortified wall.
Ví dụ
- 11:00 .Anh ấy kéo rèm lúc 11 giờ đêm trước khi chìm vào giấc ngủ.
- 45 .Anh ấy cạo đầu lâu đến mức chúng tôi đến trễ 45 phút sau giờ mở màn và không được phép vào trễ.
- / death's / .Vì cuộc đời vốn dĩ phi lý và cái chết là hồi kết cuối cùng, bạn hãy luôn đối diện với màn hạ bằng một cú cúi chào.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc curtain- curtainficTiểu thuyết dành cho người hâm mộ tập trung vào những tình huống trần tục và cuộc sống gia đình hàng ngàydanh từ
- curtainlessKhông có rèm cửatính từ
- curtainlikeGiống như tấm màntính từ
- curtainwallCửa chớp chống bão hoặc biện pháp bảo vệ có thể tháo rời khác dành cho tất cả các cửa sổ và cửa ra vào trong một ngôi nhà hoặc tòa nhà chống lại tác động của gió lớn, mưa và các vật thể bay trong cơn bão. Chúng có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như tấm nhôm, sắt hoặc thậm chí là gỗdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicurtine
- từ tiếng Pháp cổcortine
- từ tiếng Latinh muộncōrtīna“curtain”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha