Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curtainlike
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như tấm màn
tính từ
Resembling a curtain.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curtainlike
Dạng gốc
(base form)
more curtainlike
So sánh hơn
(comparative)
most curtainlike
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
curtain
+
-like
AI
1
Giống như tấm màn
1
Giống như tấm màn
1
Giống như tấm màn