cortina
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/koɾˈtina/nguồn
Nghĩa chính
- Rèmdanh từcurtain
- Thửa đất có rào, mảnh đất có ràodanh từbit of enclosed land
- Họdanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cortinaDạng gốc (base form)
- cortinasSố nhiều (plural)
- cortinillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- cortinónDạng chỉ lớn (augmentative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| levantar la cortina | Mở màn | |
| cortina de duchadanh từ | danh từ | Rèm tắm |
| Cortina de Hierrodanh từ riêng | danh từ riêng | Bức màn sắt |
| muro cortina | Vách kính mặt dựng | |
| cortina de humo | Bức bình phong, hỏa mù | |
| cortina de baño | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cortinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đóng tất cả cửa sổ và hạ rèm.
- ¿ ?Màu yêu thích của bạn cho rèm là gì?
- .Một lớp sương mù đã chặn tầm nhìn của chúng tôi.