Dịch

cortina

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/koɾˈtina/nguồn

Nghĩa chính

  1. Rèmdanh từcurtain
  2. Thửa đất có rào, mảnh đất có ràodanh từbit of enclosed land
  3. Họdanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cortinaDạng gốc (base form)
  2. cortinasSố nhiều (plural)
  3. cortinillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. cortinónDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

levantar la cortinaMở màn
cortina de duchadanh từRèm tắm
Cortina de Hierrodanh từ riêngBức màn sắt
muro cortinaVách kính mặt dựng
cortina de humoBức bình phong, hỏa mù
cortina de bañoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cortina

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đóng tất cả cửa sổ và hạ rèm.
  • ¿ ?Màu yêu thích của bạn cho rèm là gì?
  • .Một lớp sương mù đã chặn tầm nhìn của chúng tôi.

AI