Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cortinaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾtiˈnaxe/
Nghĩa chính
1
Rèm, bộ rèm
danh từ
curtains, curtain set
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortinaje
Dạng gốc
(base form)
cortinaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curtains
Kết thúc, cái chết
Ví dụ
Eran
las
cuatro
y
media
de
la
madrugada
y
las
llamas
se
propagaron
a
gran
velocidad
por
el
cortinaje
del
escenario
.
AI
1
Rèm
1
Rèm
1
Rèm