Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cortinado
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koɾtiˈnado/
Nghĩa chính
1
Rèm cửa
danh từ
curtains
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cortinado
Dạng gốc
(base form)
cortinado
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curtains
Kết thúc, cái chết
AI
1
Rèm cửa
1
Rèm cửa
1
Rèm cửa