Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Telón de Acero
danh từ riêng
(proper noun)
/teˌlon de aˈθeɾo/
Nghĩa chính
1
Bức màn sắt
danh từ riêng
Iron Curtain
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Bức màn sắt
Cortina de Hierro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
iron curtain
Rào chắn bằng sắt trong rạp hát được hạ thấp giữa sân khấu và khán phòng để đảm bảo an toàn hoặc ngăn cản sự giao tiếp
AI
1
Bức màn sắt
1
Bức màn sắt
1
Bức màn sắt