Dịch

Telón de Acero

danh từ riêng (proper noun)
/teˌlon de aˈθeɾo/

Nghĩa chính

  1. Bức màn sắtdanh từ riêngIron Curtain

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bức màn sắt

AI