tea
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtea/
Nghĩa chính
- Ngọn đuốc (một cây gậy có ngọn lửa ở một đầu, được sử dụng chủ yếu làm nguồn sáng)danh từtorch (a stick with a flame on one end, used chiefly as a light source)
- Tình trạng say xỉn, say rượudanh từintoxication, drunkenness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teaDạng gốc (base form)
- teasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , .
- , . , .