Dịch

tea

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtea/

Nghĩa chính

  1. Ngọn đuốc (một cây gậy có ngọn lửa ở một đầu, được sử dụng chủ yếu làm nguồn sáng)danh từtorch (a stick with a flame on one end, used chiefly as a light source)
  2. Tình trạng say xỉn, say rượudanh từintoxication, drunkenness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teaDạng gốc (base form)
  2. teasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , . , .

AI