Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarja
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈtaɾxa/
Nghĩa chính
1
Kiểm đếm
danh từ
tally
2
Đĩa
danh từ
plate
3
Cái khiên
danh từ
shield
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarja
Dạng gốc
(base form)
tarja
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
板
bǎn
Tấm kim loại, bản kim loại
盾
dùn
Khiên (CL: [mian 4])
Tiếng Anh
plate
Cái đĩa
shield
Khiên, mộc
tally
Bảng liệt kê
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tarja
tarja
r
Hiển thị trên một cuộc kiểm phiếu; kiểm đếm; nâng cao
động từ
tarja
dor
Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
danh từ
AI
1
Kiểm đếm
2
Đĩa
3
Cái khiên
1
Kiểm đếm
2
Đĩa
3
Cái khiên
1
Kiểm đếm
2
Đĩa
3
Cái khiên