Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tarjador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
danh từ
pencil sharpener
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tarjador
Dạng gốc
(base form)
tarjador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pencil sharpener
Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chì
AI
1
Cái gọt bút chì
1
Cái gọt bút chì
1
Cái gọt bút chì