Dịch

tarjador

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái gọt bút chì, đồ chuốt viết chìdanh từpencil sharpener

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tarjadorDạng gốc (base form)
  2. tarjadoresSố nhiều (plural)

AI