tarjar
động từ (verb)
/taɾˈxaɾ/
Nghĩa chính
- Hiển thị trên một cuộc kiểm phiếu; kiểm đếm; nâng caođộng từto show on a tally; to tally; to notch up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể tarjarDanh động từ tarjandoPhân từ tarjado
| Presente | |
|---|---|
| yo | tarjo |
| tú | tarjas |
| él/ella/Ud. | tarja |
| nosotros | tarjamos |
| vosotros | tarjáis |
| ellos/Uds. | tarjan |