tabo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtabo/
Nghĩa chính
- Tabo (dụng cụ vệ sinh truyền thống có hình dạng như cái gáo hoặc cái muỗng thường làm bằng nhựa)danh từtabo (traditional hygiene tool shaped like a dipper or scoop usually made of plastic)
- Hành động múc nước hoặc chất lỏng bằng gáo hoặc thìadanh từact of scooping water or liquid with a dipper or scoop
- Cốc làm bằng gáo dừadanh từmug made of coconut shell
- Tabo (cái muôi hoặc muôi làm bằng gáo dừa và tre)danh từtabo (dipper or ladle made of coconut shell and bamboo)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- taboDạng gốc (base form)
- tabosSố nhiều (plural)