Dịch

tabo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtabo/

Nghĩa chính

  1. Tabo (dụng cụ vệ sinh truyền thống có hình dạng như cái gáo hoặc cái muỗng thường làm bằng nhựa)danh từtabo (traditional hygiene tool shaped like a dipper or scoop usually made of plastic)
  2. Hành động múc nước hoặc chất lỏng bằng gáo hoặc thìadanh từact of scooping water or liquid with a dipper or scoop
  3. Cốc làm bằng gáo dừadanh từmug made of coconut shell
  4. Tabo (cái muôi hoặc muôi làm bằng gáo dừa và tre)danh từtabo (dipper or ladle made of coconut shell and bamboo)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taboDạng gốc (base form)
  2. tabosSố nhiều (plural)

AI