Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tabor
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/taˈboɾ/
Nghĩa chính
1
Một tiểu đoàn nhỏ
danh từ
a small battalion
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tabor
Dạng gốc
(base form)
tabor
es
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
tabor
tabor
ita
Taborite
chưa dịch
tính từ, danh từ
AI
1
Một tiểu đoàn nhỏ
1
Một tiểu đoàn nhỏ
1
Một tiểu đoàn nhỏ