Dịch

timba

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈtimba/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Timba (âm nhạc có nguồn gốc từ salsa Cuba)danh từtimba (Cuban salsa-derived music)
  2. Một trận đấu cờ bạc, một ví dụ của việc chơi một trò chơi may rủidanh từa gambling match, an instance of playing a game of chance
  3. Cơ sở cờ bạc hoặc sòng bạc không chính thức hoặc bất hợp phápdanh từan unofficial or illegal gambling establishment or casino
  4. Bụngdanh từbelly

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timbaDạng gốc (base form)
  2. timbasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Xô
  1. Xô; thùng (đặc biệt là thùng dùng để lấy nước từ giếng)bucket; pail (especially one used to fetch water from an open well)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bụng

AI