Dịch

timbalista

giống đực/cáidanh từ (noun)
/timbaˈlista/

Nghĩa chính

  1. Một người chơi trống định âm; tay trống ấm đun nướcdanh từa timpanist; kettledrummer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. timbalistaDạng gốc (base form)
  2. timbalistasSố nhiều (plural)

AI