Dịch

timba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách âm nhạc bắt nguồn từ salsa của Cubadanh từkhông đếm được (uncountable)A Cuban salsa-derived style of music.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhatimba

Ví dụ

  • . Grau’s doesn’t .

AI